dmitri ivanovich mendeleev
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nhà hóa học người Nga: Dmitri Ivanovich Mendeleev là một nhà khoa học nổi tiếng người Nga, được biết đến nhiều nhất với công trình về hệ thống tuần hoàn các nguyên tố hóa học.
- Người phát triển Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học: Ông là người đã sắp xếp các nguyên tố hóa học theo khối lượng nguyên tử và tính chất, tạo nên nền tảng cho Bảng tuần hoàn hiện đại.
- Người có công dự đoán các nguyên tố mới: Dựa trên hệ thống tuần hoàn của mình, ông đã dự đoán chính xác sự tồn tại và tính chất của một số nguyên tố chưa được khám phá vào thời điểm đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Dmitri Ivanovich Mendeleev was born in 1834 in Siberia. (Dmitri Ivanovich Mendeleev sinh năm 1834 tại Siberia.)
- The periodic table created by Dmitri Ivanovich Mendeleev revolutionized chemistry. (Bảng tuần hoàn do Dmitri Ivanovich Mendeleev tạo ra đã cách mạng hóa ngành hóa học.)
- We studied the life and work of Dmitri Ivanovich Mendeleev in science class. (Chúng tôi đã học về cuộc đời và công trình của Dmitri Ivanovich Mendeleev trong giờ khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mendeleev's periodic law": Định luật tuần hoàn Mendeleev, nêu lên rằng tính chất của các nguyên tố là hàm tuần hoàn theo khối lượng nguyên tử của chúng.
- Mendeleev's periodic law allowed for the prediction of new elements. (Định luật tuần hoàn Mendeleev cho phép dự đoán các nguyên tố mới.)
"Mendeleev's table": Bảng tuần hoàn Mendeleev, chỉ phiên bản đầu tiên của bảng tuần hoàn do ông công bố.
- The gaps in Mendeleev's table were later filled by the discovery of new elements. (Những chỗ trống trong bảng tuần hoàn Mendeleev sau này đã được lấp đầy bởi sự khám phá các nguyên tố mới.)
Biến thể và từ gần giống
Mendeleev (Danh từ riêng): Cách gọi tắt phổ biến, thường được dùng để chỉ nhà khoa học này.
- Mendeleev is often called the father of the periodic table. (Mendeleev thường được gọi là cha đẻ của bảng tuần hoàn.)
Mendeleevium (Danh từ): Nguyên tố hóa học tổng hợp có số nguyên tử 101 (Md), được đặt tên để vinh danh ông.
- Mendeleevium is a radioactive element. (Mendeleevium là một nguyên tố phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà hóa học Nga vĩ đại: Cụm từ mô tả chung về ông.
- Kiến trúc sư của Bảng tuần hoàn hiện đại: Cách gọi hình tượng nhấn mạnh đóng góp nền tảng của ông.
Thành ngữ liên quan
- "The genius of Mendeleev": Thường dùng để chỉ tầm nhìn và khả năng dự đoán thiên tài của Dmitri Mendeleev trong việc sắp xếp các nguyên tố.
- The genius of Mendeleev lay in his confidence in the system he created. (Sự thiên tài của Mendeleev nằm ở sự tin tưởng của ông vào hệ thống mình tạo ra.)
Noun
- nhà hoá học người Nga, người phát triển vòng tuần hoàn của các nguyên tố và dự đoán sự khám phá một vài nguyên tố mới (1834-1907)